Số thập phân
Tô màu lưới trăm ô để tạo phần mười và phần trăm, đọc chúng dưới dạng phân số và bằng chữ, và so sánh những cặp số dễ nhầm như 0,5 và 0,45.
Chuẩn: 4.NF.C.64.NF.C.75.NBT.A.3
1Tò mò
Một vận động viên về đích sau 9,58 giây. Một chai nước chứa 0,5 lít. Giá ghi trên nhãn là 2,75 đô la. Các chữ số sau dấu phẩy có nghĩa là gì?
2Khám phá
Hoạt động này cần màn hình lớn hơn
Hãy xoay ngang điện thoại, hoặc mở bài học trên máy tính bảng hay máy tính. Phần giải thích và câu hỏi bên dưới vẫn dùng được ở đây.
- Kéo trên lưới để tô 3 cột. Đó là số thập phân nào? Phân số nào?
- Bây giờ tô 37 ô nhỏ. Em viết số đó thế nào? Đọc thế nào?
- Thêm 1 vào hàng đơn vị. Điểm trên trục số di chuyển đến đâu?
- Chọn So sánh hai số rồi bấm Cặp số tiếp theo. Số nào lớn hơn: 0,5 hay 0,45? 0,3 có bằng 0,30 không?
3Giải thích
Phần mười
Chia một đơn vị thành 10 phần bằng nhau. Mỗi phần là một phần mười: 1/10 = 0,1. Ba phần là 3/10 = 0,3.
Mỗi hàng sau dấu phẩy nhỏ hơn 10 lần so với hàng đứng trước: hàng phần mười, rồi hàng phần trăm. Muốn so sánh số thập phân, hãy so sánh từng hàng từ trái sang phải.
4Luyện tập
Lưới này biểu diễn số thập phân nào?
5Tóm tắt
- Phần mười: một đơn vị chia thành 10 phần. 0,1 = 1/10.
- Phần trăm: một đơn vị chia thành 100 phần. 0,01 = 1/100.
- Trong 2,47: 2 đơn vị, 4 phần mười, 7 phần trăm.
- So sánh số thập phân theo từng hàng: 0,5 > 0,45.
- 0,3 = 0,30: thêm chữ số 0 ở cuối không làm thay đổi giá trị.